thẩm đoán

Học thuật
Thân thiện
thẩm đoán

Thẩm đoán là một quá trình quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét, đánh giá đưa ra phán đoán: Hành động cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng các yếu tố, tình tiết để đưa ra một nhận định, kết luận. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính phán xét hoặc đánh giá chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hội đồng giám khảo đang thẩm đoán các tác phẩm dự thi. (Ban giám khảo đang xem xét đánh giá các tác phẩm dự thi.)
    • Việc thẩm đoán tâm lý tội phạm đòi hỏi nhiều kinh nghiệm. (Việc đánh giá phán đoán tâm lý tội phạm đòi hỏi nhiều kinh nghiệm.)
    • Không nên vội vàng thẩm đoán người khác khi chưa hiểu sự việc. (Không nên vội vàng xét đoán người khác khi chưa hiểu sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thẩm đoán tình hình": xem xét, phân tích đưa ra nhận định về một tình huống cụ thể.

    • Nhà lãnh đạo cần biết cách thẩm đoán tình hình trước khi ra quyết định. (Nhà lãnh đạo cần biết cách đánh giá tình hình trước khi ra quyết định.)
  • "thẩm đoán năng lực": đánh giá phán đoán về khả năng của một cá nhân.

    • Bài kiểm tra này nhằm mục đích thẩm đoán năng lực tư duy của học sinh. (Bài kiểm tra này nhằm mục đích đánh giá năng lực tư duy của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẩm định (động từ): Xem xét, đánh giá một cách hệ thống chính thức, thường để xác định giá trị, chất lượng, tính xác thực.

    • Công ty sẽ cử chuyên gia đến thẩm định dự án. (Công ty sẽ cử chuyên gia đến đánh giá dự án.)
  • Phán đoán (động từ): Suy xét để đi đến một kết luận, một ý kiến.

    • Anh ấy khả năng phán đoán tình huống rất nhanh. (Anh ấy khả năng đưa ra kết luận về tình huống rất nhanh.)
  • Xét đoán (động từ): Xem xét rồi đưa ra lời phán quyết, nhận định (gần nghĩa với "thẩm đoán").

    • Đừng vội xét đoán người khác qua vẻ bề ngoài. (Đừng vội đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh giá: Nhận định về giá trị, phẩm chất.
  • Nhận định: Nêu lên ý kiến, kết luận sau khi đã xem xét.
  • Phán xét: Xét xử, kết luận (thường mang tính quyết định, có thể nghiêm khắc).
Các cụm từ liên quan
  • Thẩm tra, thẩm vấn: Các hoạt động điều tra, hỏi cung liên quan đến việc xem xét, đánh giá thông tin.
  • Thẩm quyền: Quyền hạn để xem xét, quyết định.
Thành ngữ liên quan

(Từ "thẩm đoán" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Hành động "thẩm đoán" thường gắn với tính thận trọng sự am hiểu.) - "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá, phán đoán đúng đối phương bản thân, tương đồng với tinh thần cần khi "thẩm đoán".

thẩm đoán

Thẩm đoán là một quá trình quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

  1. Xét đoán.